Danh Mục Xét Nghiệm Y Khoa

Diag cung cấp đa dạng các xét nghiệm từ sàng lọc đến chuyên sâu để cung cấp các kết quả chính xác theo yêu cầu chẩn đoán của bác sĩ và các đối tác. Với dàn hệ thống máy xét nghiệm tự động đảm bảo kết quả nhanh chóng và chính xác. Các thông tin dữ liệu của bệnh nhân sẽ được đảm bảo tính riêng tư và bảo mật tuyệt đối. Các kết quả trong phòng thí nghiệm được quản lý thông qua hệ thống nội kiểm (IQC) và ngoại kiểm (EQC). Ngoài các xét nghiệm bệnh lý thông thường, Diag còn thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu khác.

Các Nhóm Xét Nghiệm Chuyên Sâu

Xét Nghiệm Đông Máu
Sinh Hóa Huyết Học
Tế Bào Học
Huyết Thanh Học Nhóm Máu
Miễn Dịch Huyết Học
Truyền Máu
Hóa Sinh Máu
Hóa Sinh Nước Tiểu
Hóa Sinh Dịch Não Tủy
Hóa Sinh Dịch Chọc Dò (Dịch màng bụng, màng phổi, màng tim…)
Vi Khuẩn
Virus
Ký Sinh Trùng
Vi Nấm
Đánh Giá Nhiễm Khuẩn Bệnh Viện
Tải Phiếu Chỉ Định Xét Nghiệm Thường Quy tại đây

Danh Mục Xét Nghiệm

  • A
  • Acetylcholine Receptor Antibodies (International)
    ₫ 860,000
  • Acetylcholiniesterase (International)
    ₫ 640,000
  • Acid 5-HIA / Nước tiểu (International)
    ₫ 490,000
  • Acid Homovanilic (HVA) (International)
    ₫ 610,000
  • Acid Lactic (Lactate)
    ₫ 40,000
  • Acid methylmalonic (International)
    ₫ 1,030,000
  • Acid Uric / Máu
    ₫ 45,000
  • Acid Vanillylmandelic (International)
    ₫ 530,000
  • ACTH (sáng)
    ₫ 140,000
  • ADA / Dịch
    ₫ 205,000
  • ADA / Máu
    ₫ 205,000
  • ADH
    ₫ 190,000
  • Adrenaline / Máu
    ₫ 300,000
  • AFP (Gan)
    ₫ 180,000
  • ALAT (SGPT)
    ₫ 45,000
  • Albumin
    ₫ 50,000
  • Albumin & Protein, Tỉ lệ A/G
    ₫ 90,000
  • Alcohol / Máu
    ₫ 100,000
  • Aldosterone
    ₫ 200,000
  • Alkaline Phosphate
    ₫ 45,000
  • Anti-mitochondrial M2 Antibody (AMA-M2)
    ₫ 195,000
  • AMH
    ₫ 600,000
  • Amphetamine / Nước tiểu
    ₫ 120,000
  • Amylase / Máu
    ₫ 45,000
  • Amylase
    ₫ 30,000
  • ANA
    ₫ 100,000
  • ANA 8 Profiles
    ₫ 1,000,000
  • ANCA Screening (International)
    ₫ 370,000
  • ANCA Screen
    ₫ 200,000
  • Androstanediol Glucuronide (International)
    ₫ 1,410,000
  • Angiostrongylus cantonensis IgG
    ₫ 110,000
  • Angiotensin Converting Enzym / DNT (International)
    ₫ 2,160,000
  • Angiotensin Converting Enzym / Máu (International)
    ₫ 490,000
  • Anti-HAV IgG
    ₫ 260,000
  • Anti-HAV IgM
    ₫ 150,000
  • Anti-HAV total
    ₫ 150,000
  • Anti-Hbe
    ₫ 120,000
  • Anti Cardiolpin IgG
    ₫ 195,000
  • Anti Cardiolpin IgM
    ₫ 195,000
  • Anti CCP
    ₫ 260,000
  • Anti-HBc IgG
    ₫ 200,000
  • Anti-HBc IgM
    ₫ 140,000
  • Anti-HBc total
    ₫ 140,000
  • Anti-HBs
    ₫ 110,000
  • Anti-HDV IgG
    ₫ 195,000
  • Anti-HDV IgM
    ₫ 195,000
  • Anti HTLV I/II
    ₫ 120,000
  • Anti LKM-1
    ₫ 210,000
  • Anti Phospholipid IgG
    ₫ 195,000
  • Anti Phospholipid IgM
    ₫ 195,000
  • Anti Thrombin III (AT III)
    ₫ 300,000
  • Anti-dsDNA
    ₫ 280,000
  • Anti-GAD
    ₫ 120,000
  • Anti-HCV
    ₫ 140,000
  • Anti-HEV IgM
    ₫ 150,000
  • Anti-MPO và Anti-PR3 (International)
    ₫ 610,000
  • Anti-MUSK Antibody (International)
    ₫ 2,570,000
  • Anti-Neuronal Antibodies Huyết thanh / DNT (International)
    ₫ 2,560,000
  • Anti-NMDA-Receptor (NMDAR) Antibodies / DNT (International)
    ₫ 3,110,000
  • Anti-NMDA-Receptor Huyết thanh / DNT (International)
    ₫ 3,110,000
  • Anti-NMO (Anti-Aquaporin-4) Antibodies / DNT (International)
    ₫ 2,430,000
  • Anti-NMO (Anti-AQUAPORIN-4) Huyết thanh / DNT (International)
    ₫ 2,620,000
  • Anti-Sm
    ₫ 140,000
  • Anti-Tg
    ₫ 140,000
  • Anti-Toxoplasma Gondii IgG Avidity (International)
    ₫ 1,190,000
  • Anti-TPO
    ₫ 140,000
  • Anti-Voltage-Gated Potassium Chanenel (VGKC) Antibodies (International)
    ₫ 3,510,000
  • APO A (International)
    ₫ 480,000
  • APTT (TCK)
    ₫ 60,000
  • Asen (As) / Máu, Nước tiểu (International)
    ₫ 980,000
  • ASAT (SGOT)
    ₫ 45,000
  • Ascaris lumbricoides IgG (Giun đũa)
    ₫ 100,000
  • Ascaris lumbricoides IgG+IgM (Giun đũa)
    ₫ 200,000
  • Ascaris lumbricoides IgM (Giun đũa)
    ₫ 100,000
  • ASLO
    ₫ 60,000
  • Aspergillus IgG
    ₫ 195,000
  • Aspergillus IgM
    ₫ 195,000
  • Acid Mật (International)
    ₫ 880,000
  • Anti-Poliovirus (I, II, III) (Sốt bại liệt) (International)
    ₫ 1,270,000
  • Anti-HEV IgG
    ₫ 195,000
  • APO A
    ₫ 75,000
  • APO B
    ₫ 75,000
  • Anti-Neuronal Antibodies / Anti-Hu, Ri, Yo Antibodies / Máu, DNT (International)
    ₫ 1,100,000
  • Amyloid A Protein huyết thanh (SAA) (International)
    ₫ 320,000
  • Acid Uric / Nước tiểu
    ₫ 30,000
  • B
  • B2 Glycoprotein 1-G (International)
    ₫ 610,000
  • B2 Glycoprotein 1-M (International)
    ₫ 1,190,000
  • Barbituriques / Nước tiểu
    ₫ 105,000
  • Bartonella henselae IgG hoặc IgM (PP IIF) (International)
    ₫ 670,000
  • Benzodiazepine / Nước tiểu
    ₫ 120,000
  • Beta HCG
    ₫ 200,000
  • Beta Crosslaps
    ₫ 120,000
  • Brucellosis IgG+IgM (International)
    ₫ 810,000
  • Bilirubin Trực tiếp
    ₫ 30,000
  • Bilirubin D-I-T
    ₫ 90,000
  • Bộ mỡ (Cholestol + HDL + Triglycerides + LDL)
    ₫ 180,000
  • Bilirubin Toàn phần
    ₫ 45,000
  • Beta 2 Microglobulin (B2M)
    ₫ 110,000
  • C
  • Cặn Addis
    ₫ 40,000
  • Cấy máu và KSĐ
    ₫ 200,000
  • C-peptide
    ₫ 130,000
  • C1 Esterase Inhibitor Ag (International)
    ₫ 320,000
  • C3
    ₫ 90,000
  • C4
    ₫ 90,000
  • CA 125 (Buồng trứng)
    ₫ 180,000
  • CA 15.3 (Vú)
    ₫ 180,000
  • CA 19.9 (Tụy, mật)
    ₫ 180,000
  • CA 72-4 (Dạ dày)
    ₫ 180,000
  • Cadmium (Cd) / Máu, Nước tiểu (International)
    ₫ 980,000
  • Calcitonin
    ₫ 90,000
  • Canxi (Ca)
    ₫ 45,000
  • Canxi (Ca)
    ₫ 30,000
  • Ca++ (Ion Calci)
    ₫ 40,000
  • Calprotectin / Phân (International)
    ₫ 2,030,000
  • Candida IgG
    ₫ 195,000
  • Candida IgM
    ₫ 195,000
  • Cannabinoids
    ₫ 120,000
  • Carnitine Toàn phần, Tự do (International)
    ₫ 1,030,000
  • Catecholamine / Máu (Adrenaline, Noradrenalin, Dopamin)
    ₫ 750,000
  • Catecholamine / NT 24h
    ₫ 360,000
  • CEA (Đại tràng)
    ₫ 180,000
  • Ceruloplasmine
    ₫ 105,000
  • Ceton / Máu
    ₫ 20,000
  • CH50 (bổ thể gây tan máu toàn phần) (International)
    ₫ 270,000
  • Chikungunya IgG+IgM (International)
    ₫ 1,620,000
  • Chlamydia pneumoniae IgG
    ₫ 195,000
  • Chlamydia pneumoniae IgM
    ₫ 195,000
  • Chlamydia, Neisseria / Phết âm đạo, Nước tiểu (PP NAAT)
    ₫ 1,000,000
  • Chlamydia, Neisseria (PP NAAT)
    ₫ 300,000
  • Chlamydia
    ₫ 140,000
  • Chlamydia IgG
    ₫ 195,000
  • Chlamydia IgM
    ₫ 195,000
  • Cholesterol
    ₫ 45,000
  • Cholesterol, HDL, Tỉ lệ Cholesterol/HDL
    ₫ 50,000
  • Cholinesterase
    ₫ 150,000
  • CKMB
    ₫ 90,000
  • Clorid (Cl-)
    ₫ 45,000
  • Clonorchis sinensis IgG (Sán lá gan nhỏ)
    ₫ 85,000
  • Clonorchis sinensis IgM (Sán lá gan nhỏ)
    ₫ 85,000
  • CMV IgG
    ₫ 140,000
  • CMV IgM
    ₫ 140,000
  • Cocaine
    ₫ 105,000
  • Cortisol (12PM - 20PM)
    ₫ 120,000
  • Cortisol (8AM - 12PM)
    ₫ 120,000
  • Cortisol / Nước bọt
    ₫ 160,000
  • Cortisol / NT 24h
    ₫ 100,000
  • Cotinine / Nước tiểu (International)
    ₫ 980,000
  • Coxsackies (PP Huyết thanh học) (International)
    ₫ 370,000
  • CPK
    ₫ 40,000
  • Creatinin
    ₫ 35,000
  • Creatinine
    ₫ 45,000
  • CRP
    ₫ 90,000
  • Cyfra 21-1 (Phổi)
    ₫ 180,000
  • Cysticercose IgG (Ấu trùng sán dải heo)
    ₫ 110,000
  • Cysticercose IgM (Ấu trùng sán dải heo)
    ₫ 84,000
  • Coomb trực tiếp
    ₫ 90,000
  • Công thức máu (Huyết đồ)
    ₫ 70,000
  • Chì (Pb)/ Máu, Nước tiểu (International)
    ₫ 530,000
  • Chì (Pb)
    ₫ 220,000
  • Cặn lắng
    ₫ 60,000
  • D
  • Dị nguyên Amoxicillin (International)
    ₫ 680,000
  • Dị nguyên Penicilloyl G
    ₫ 680,000
  • Dị nguyên Alpha-lactalbumine, sữa (f76)
    ₫ 180,000
  • Dị nguyên Arachide - Peanut (đậu phộng) (f13)
    ₫ 180,000
  • Dị nguyên nấm Aspergillus (m3)
    ₫ 180,000
  • Dị nguyên Beta-lactoglobuline, sữa (f77)
    ₫ 180,000
  • Dị nguyên con mạt nhà - Bt (d201)
    ₫ 180,000
  • Dị nguyên lông mèo (e1)
    ₫ 180,000
  • DNT, DMP, DMB, Dịch khớp...: Nhuộm soi
    ₫ 50,000
  • DNT, DMP, DMB, Dịch khớp...: Nhuộm soi và cấy
    ₫ 175,000
  • DNT, DMP, DMB, Dịch khớp...: Nhuộm Ziehl tìm AFB
    ₫ 60,000
  • DNT, DMP, DMB, Dịch khớp...: Nhuộm Ziehl tìm AFB và cấy lao
    ₫ 200,000
  • D - Dimer
    ₫ 180,000
  • Delta Aminolevulinic Acid (Delta -ALA) (International)
    ₫ 880,000
  • Dengue IgG+IgM (Sốt xuất huyết)
    ₫ 200,000
  • Dengue NS1 (Sốt xuất huyết)
    ₫ 180,000
  • Dị nguyên con mạt nhà - Df (d2)
    ₫ 180,000
  • Dị nguyên con mạt nhà - Dp (d1)
    ₫ 180,000
  • DHEAS
    ₫ 150,000
  • Digoxin định lượng / Máu
    ₫ 130,000
  • Diphtheria (Bạch hầu) (PP EIA) (International)
    ₫ 880,000
  • Dị nguyên lông chó (e5)
    ₫ 180,000
  • Double Test
    ₫ 320,000
  • Dị nguyên lòng trắng trứng (f1)
    ₫ 180,000
  • Dị nguyên lòng đỏ trứng (f75)
    ₫ 180,000
  • Dị nguyên f76 alpha-lactalbumin (International)
    ₫ 1,110,000
  • Dự trữ kiềm
    ₫ 25,000
  • Dị nguyên sữa (f2)
    ₫ 180,000
  • Dị nguyên n Cor a 9: Hạt phỉ (f440)
    ₫ 300,000
  • Dị nguyên casein (thành phần có trong sữa) (f78)
    ₫ 180,000
  • Dị nguyên Ovalbumin nGal d12 (f232)
    ₫ 180,000
  • Dị nguyên Ovomucoide (f233)
    ₫ 180,000
  • DMP, DMB (Protein, Glucose, Cl, Amylase, LDH, Albumin, Tế bào)
    ₫ 130,000
  • DNT, DMT, Dịch khớp (Protein, Glucose, Cl, Tế bào)
    ₫ 60,000
  • Dị nguyên Poisson (cá) (f3)
    ₫ 180,000
  • Dị nguyên r Cor a 1 (PR 10): Hạt phỉ (f428)
    ₫ 300,000
  • Dị nguyên r Gly m 4 (PR 10): Đậu nành (f353)
    ₫ 300,000
  • Dị nguyên r Pen a 1 tropomyosin: Tôm (f351)
    ₫ 300,000
  • Dị nguyên Soya - Soybean (đậu nành) (f14)
    ₫ 180,000
  • Dị nguyên Alpha gal (bò) (o125)
    ₫ 300,000
  • E
  • E. histolytica IgG (Amip)
    ₫ 110,000
  • EBV DNA (Định lượng)
    ₫ 1,000,000
  • EBV VCA IgG
    ₫ 90,000
  • EBV VCA IgM
    ₫ 90,000
  • Echinococcus IgG (Sán dải chó)
    ₫ 110,000
  • eGFR
    ₫ 60,000
  • Endomysial Antibodies IgA (International)
    ₫ 370,000
  • Endomysial Antibodies IgA+IgG (International)
    ₫ 730,000
  • Endomysial Antibodies IgG (International)
    ₫ 370,000
  • Erythropoietin (Định lượng)
    ₫ 260,000
  • Estradiol (E2)
    ₫ 130,000
  • Extractable Nuclear Antigens Antibodies (ENA)
    ₫ 730,000
  • F
  • Factor V Leiden, Đột biến gen p.Arg506Glu (International)
    ₫ 1,250,000
  • Factor V (Định lượng hoạt tính) (International)
    ₫ 300,000
  • Factor VIIIc (Định lượng hoạt tính) (International)
    ₫ 370,000
  • Fasciola IgG (Sán lá gan lớn)
    ₫ 110,000
  • Ferritin
    ₫ 110,000
  • Fibrinogen
    ₫ 60,000
  • Fibrotest
    ₫ 1,800,000
  • Filariasis (Giun chỉ)
    ₫ 85,000
  • Folates
    ₫ 150,000
  • Food tolerance test: 50 Foods/ 220+foods (International)
    ₫ 6,750,000
  • Free Light Chains (PP đo độ đục) (International)
    ₫ 2,220,000
  • Free PSA (Tiền liệt tuyến)
    ₫ 120,000
  • Free T3 (FT3)
    ₫ 95,000
  • Free T4 (FT4)
    ₫ 95,000
  • Free Testosterone
    ₫ 260,000
  • Free Testosterone (International)
    ₫ 1,030,000
  • Fructosamine
    ₫ 130,000
  • FSH
    ₫ 130,000
  • G
  • Gamma GT (GGT)
    ₫ 45,000
  • Gamma Interferon
    ₫ 250,000
  • Gangliosides Antibodies IgG&IgM (GM1, GM2, GD1a, GD1b, GQ1b) (International)
    ₫ 4,050,000
  • Gastrin
    ₫ 200,000
  • Gastrin (International)
    ₫ 860,000
  • Gliadin Antibodies (deamidated gliadin peptide) IgA (International)
    ₫ 610,000
  • Gliadin Antibodies (deamidated gliadin peptide) IgA+IgG (International)
    ₫ 1,220,000
  • Gliadin Antibodies (deamidated gliadin peptide) IgG (International)
    ₫ 610,000
  • Glomerular Basement Membrane Antibodies (Kháng thể kháng màng đáy cầu thận) (International)
    ₫ 610,000
  • G6PD
    ₫ 180,000
  • Glutamic acid decarboxylase (GAD) antibodies (International)
    ₫ 1,030,000
  • Gnathostoma spinigerum IgG (Giun đầu gai)
    ₫ 110,000
  • GH
    ₫ 190,000
  • H
  • HBeAg
    ₫ 120,000
  • HBsAg
    ₫ 100,000
  • Haptoglobin
    ₫ 90,000
  • HbA1C/ Glycosylated Hb
    ₫ 140,000
  • HBsAg định lượng
    ₫ 500,000
  • HBV-DNA định lượng (Realtime PCR)
    ₫ 1,350,000
  • HCC RISK
    ₫ 1,560,000
  • HCV-RNA định lượng (Realtime PCR)
    ₫ 1,450,000
  • HCV-Genotype
    ₫ 950,000
  • HDL - Cholesterol
    ₫ 45,000
  • HDV Ag (Delta)
    ₫ 195,000
  • H. pylori IgG
    ₫ 90,000
  • H. pylori IgM+IgG
    ₫ 200,000
  • H. pylori IgM
    ₫ 120,000
  • H. pylori (PP Huyết thanh học)
    ₫ 160,000
  • H. pylori (Test hơi thở)
    ₫ 900,000
  • HDV Ag hoặc Anti-HDV IgM hoặc Anti-HDV Total (International)
    ₫ 610,000
  • Heroin - Morphine / Máu
    ₫ 145,000
  • Heroin - Morphine / Nước tiểu
    ₫ 120,000
  • HEV-RNA định lượng (Realtime PCR)
    ₫ 750,000
  • Histamine / Máu, NT 24H (International)
    ₫ 1,270,000
  • HIV
    ₫ 150,000
  • HIV Combo (Ag/Ab)
    ₫ 140,000
  • HIV Combo(Ag/Ab)
    ₫ 140,000
  • HIV (Western Blot)
    ₫ 1,110,000
  • HIV - Genotype
    ₫ 2,000,000
  • HIV-RNA
    ₫ 1,200,000
  • HLA Class I (A-B) (International)
    ₫ 3,510,000
  • HLA Class II Typing (DR, DQ) (PCR) (International)
    ₫ 5,880,000
  • HLA B27
    ₫ 1,500,000
  • Homocysteine Toàn Phần
    ₫ 200,000
  • H. pylori Ag / Phân
    ₫ 300,000
  • HPV-Genotype
    ₫ 500,000
  • hs CRP
    ₫ 70,000
  • HSV DNA 1, 2 (PP Realtime PCR)
    ₫ 300,000
  • HSV IgG
    ₫ 90,000
  • HSV IgM
    ₫ 90,000
  • HTLV I+II / Máu (PP Realtime PCR) (International)
    ₫ 3,410,000
  • HTLV I+II / DNT (PP Realtime PCR) (International)
    ₫ 3,410,000
  • Hu Antibodies / DNT (International)
    ₫ 370,000
  • Hệ số bão hòa Transferrin
    ₫ 100,000
  • Hồng cầu lưới
    ₫ 65,000
  • I
  • IgA
    ₫ 90,000
  • IgE
    ₫ 130,000
  • IGF1
    ₫ 190,000
  • IgG
    ₫ 90,000
  • IgG subclasses IgG1 (International)
    ₫ 540,000
  • IgG subclasses IgG2 (International)
    ₫ 540,000
  • IgG subclasses IgG3 (International)
    ₫ 540,000
  • IgG subclasses IgG4 (International)
    ₫ 540,000
  • IgG Total Antibodies / Máu, Nước tiểu, DNT (International)
    ₫ 320,000
  • IgG4 (specific) (International)
    ₫ 1,110,000
  • IgM
    ₫ 90,000
  • IGRA (QuantiFERON)
    ₫ 2,000,000
  • IL 28B (Human Interleukin 28B)
    ₫ 1,000,000
  • Inhibin B (International)
    ₫ 1,030,000
  • Insulin
    ₫ 80,000
  • Iod / NT 24H (International)
    ₫ 690,000
  • Iod / NT bất kỳ (International)
    ₫ 690,000
  • ISOFOCUSING / DNT, HUYẾT THANH (Oligoclonal IgG Bands) (International)
    ₫ 2,070,000
  • J
  • Japanese Encephalitis IgG (Viêm não Nhật Bản)
    ₫ 210,000
  • Japanese Encephalitis IgM (Viêm não Nhật Bản)
    ₫ 210,000
  • K
  • Kiểu hình Alpha-1-Antitrypsin (AAT) (International)
    ₫ 2,020,000
  • Kháng thể kháng Factor VIII (International)
    ₫ 1,080,000
  • Kappa, Lambda Free Light Chains (Định lượng)
    ₫ 1,600,000
  • Kappa, Lamda Light Chains (Điện di miễn dịch cố định - Định tính)
    ₫ 1,000,000
  • Kháng thể kháng IF (yếu tố nội tại) (International)
    ₫ 610,000
  • Kali (K+)
    ₫ 45,000
  • Kali (K) / Nước tiểu
    ₫ 35,000
  • Kháng thể kháng cơ trơn (Smooth Muscle Antibodies) (International)
    ₫ 370,000
  • Kháng thể kháng cơ vân (Striated Muscle Antibodies) (International)
    ₫ 370,000
  • Kẽm (Zn)
    ₫ 200,000
  • Kẽm (Zn) / Máu, Nước tiểu (International)
    ₫ 640,000
  • L
  • Lactate (International)
    ₫ 290,000
  • LDH
    ₫ 40,000
  • LDL - Cholesterol
    ₫ 45,000
  • LE Cell (International)
    ₫ 50,000
  • Legionella (Soluble Antigen) (International)
    ₫ 860,000
  • Legionella pneumophila IgG
    ₫ 195,000
  • Legionella pneumophila IgM
    ₫ 195,000
  • Leishmaniasis IgG (International)
    ₫ 810,000
  • Leptospira (Xoắn khuẩn) (PP MAT)
    ₫ 150,000
  • Leptospira IgG (Xoắn khuẩn)
    ₫ 195,000
  • Leptospira IgM (Xoắn khuẩn)
    ₫ 195,000
  • LH
    ₫ 130,000
  • Lipase / Máu
    ₫ 45,000
  • Lipid
    ₫ 70,000
  • Liti (Li) / Máu (International)
    ₫ 190,000
  • Liti (Li) / Hồng cầu (International)
    ₫ 190,000
  • Lupus-Anticoagulant (International)
    ₫ 2,220,000
  • Lyme (PP PCR) (International)
    ₫ 2,840,000
  • Lyme IgG+IgM / Máu (International)
    ₫ 1,060,000
  • Lymphocytes T CD4/CD8
    ₫ 420,000
  • M
  • MA-2 Antibodies / Máu, DNT (International)
    ₫ 2,370,000
  • MAG Antibodies (IgM) (International)
    ₫ 2,150,000
  • Magie (Mg)
    ₫ 40,000
  • Marijuana
    ₫ 80,000
  • Measles IgM (Sởi)
    ₫ 195,000
  • Measles IgG (Sởi)
    ₫ 195,000
  • Metanephrine
    ₫ 400,000
  • Metanephrine / NT 24H (International)
    ₫ 1,140,000
  • Metanephrine / Máu (International)
    ₫ 1,140,000
  • Methamphetamine
    ₫ 75,000
  • Methemoglobin (International)
    ₫ 370,000
  • MDMA (Ecstasy)
    ₫ 80,000
  • Microalbumin niệu 24h
    ₫ 55,000
  • Microalbumin niệu bất kỳ
    ₫ 55,000
  • Mitochondrial Antibodies Screening (International)
    ₫ 370,000
  • Morphine
    ₫ 80,000
  • MTHFR (Đột biến C677T) (PP Realtime PCR) (International)
    ₫ 1,700,000
  • Mumps IgG (Quai bị)
    ₫ 195,000
  • Mumps IgM (Quai bị)
    ₫ 195,000
  • Mycoplasma pneumoniae IgG
    ₫ 195,000
  • Mycoplasma pneumoniae IgM
    ₫ 195,000
  • Mycoplasma hominis, Ureaplasma urealyticum (International)
    ₫ 730,000
  • Myositis Auto-Antibodies (PL7, PL12, EJ, OJ, SRP, MI2, KU, MP/SCL)
    ₫ 2,700,000
  • Mủ, dịch ở tai, mũi, mắt,: Nhuộm soi
    ₫ 200,000
  • Mủ, dịch ở tai, mũi, mắt,: Nhuộm soi và cấy
    ₫ 50,000
  • N
  • Nhôm (Al) / Máu (International)
    ₫ 530,000
  • Nhóm máu ABO+Rh
    ₫ 90,000
  • Nghiệm pháp dung nạp đường
    ₫ 200,000
  • Natri (Na+)
    ₫ 45,000
  • Natri (Na) / Nước tiểu
    ₫ 35,000
  • Na + K+ Cl
    ₫ 60,000
  • Neurodegenerative Diseases (TAU protein, Phospho-TAU protein, Amyloid Peptid) (International)
    ₫ 6,040,000
  • Novaprep
    ₫ 500,000
  • NT-ProBNP
    ₫ 350,000
  • Nước tiểu: Cấy và KSĐ
    ₫ 180,000
  • O
  • Oxalate / NT 24H (International)
    ₫ 290,000
  • P
  • Pap smear
    ₫ 90,000
  • Pap smear (International)
    ₫ 600,000
  • Paragominus IgG (Sán lá phổi)
    ₫ 110,000
  • PTH total
    ₫ 140,000
  • Parovirus B19 IgM+IgG (International)
    ₫ 1,030,000
  • Parvovirus B19 IgG (International)
    ₫ 520,000
  • PCR-BK (International)
    ₫ 4,700,000
  • PCR BK / Đàm, BAL, Nước tiểu, DMP, DMB, DNT
    ₫ 280,000
  • Pepsinogen
    ₫ 550,000
  • Phenytoin (International)
    ₫ 610,000
  • Phospho (P)
    ₫ 30,000
  • Phospho (P)
    ₫ 40,000
  • Pro GRP
    ₫ 200,000
  • Procalcitonin
    ₫ 300,000
  • Progesterone
    ₫ 130,000
  • Prolactin
    ₫ 130,000
  • Protein / Máu
    ₫ 40,000
  • Protein niệu bất kỳ
    ₫ 35,000
  • Protein niệu 24h
    ₫ 40,000
  • Protein Bence Jones
    ₫ 36,000
  • Protein C
    ₫ 400,000
  • Protein C (Functional Assay) (International)
    ₫ 450,000
  • Protein C (Immunological Assay) (International)
    ₫ 450,000
  • Protein S
    ₫ 400,000
  • Protein S (Functional Assay) (International)
    ₫ 450,000
  • Protein S (Immunological Assay) (International)
    ₫ 450,000
  • PSA (Tiền liệt tuyến)
    ₫ 180,000
  • PSA & Free PSA, Ratio
    ₫ 320,000
  • PT (TP/ TQ)
    ₫ 60,000
  • Phân: Nhuộm soi, cấy và KSĐ
    ₫ 200,000
  • Phết họng: Nhuộm soi
    ₫ 60,000
  • Phết họng: Nhuộm soi, cấy và KSĐ
    ₫ 200,000
  • Phết niệu đạo: Nhuộm soi, cấy và KSĐ
    ₫ 200,000
  • Phết niệu đạo: Nhuộm soi
    ₫ 60,000
  • Phết âm đạo: Nhuộm soi, cấy và KSĐ
    ₫ 200,000
  • Phết âm đạo: Nhuộm soi
    ₫ 50,000
  • R
  • Rida Allergy Screen (Panel 1)
    ₫ 780,000
  • Renin
    ₫ 200,000
  • Reverse T3 (International)
    ₫ 2,180,000
  • RF
    ₫ 90,000
  • Rickettsiosis (International)
    ₫ 630,000
  • Rida Allergy Screen (Panel 4)
    ₫ 720,000
  • ROMA
    ₫ 500,000
  • RPR
    ₫ 60,000
  • Rubella IgG
    ₫ 140,000
  • Rubella IgG Avidity (International)
    ₫ 1,980,000
  • Rubella IgM
    ₫ 140,000
  • S
  • Sinh thiết (International)
    ₫ 1,300,000
  • Sắt (Fe)
    ₫ 60,000
  • Sốt rét (Phết máu ngoại biên)
    ₫ 40,000
  • Sốt rét (P.f; P.v) (Test nhanh)
    ₫ 55,000
  • Soi tươi và cấy nấm (Móng/ Tóc/ Da)
    ₫ 200,000
  • Soi tươi tìm nấm / Móng, Tóc, Da
    ₫ 50,000
  • Sốt Q kháng thể pha I IgG và IgM (Q fever) (International)
    ₫ 1,380,000
  • Salmonella (Thương hàn) (PP Widal)
    ₫ 95,000
  • SCC
    ₫ 250,000
  • Schistosoma IgG (Sán máng)
    ₫ 110,000
  • Selen (Se) / Máu (International)
    ₫ 980,000
  • Serotonin (International)
    ₫ 1,030,000
  • SHBG
    ₫ 100,000
  • SSA/Ro Antibodies (International)
    ₫ 1,220,000
  • Soi phân tìm KST trực tiếp và tập trung (Hồng cầu, Bạch cầu)
    ₫ 60,000
  • Soi phân tìm KST trực tiếp (Hồng cầu, Bạch cầu)
    ₫ 35,000
  • Strongyloides IgG (Giun lươn)
    ₫ 110,000
  • Succinyl acetone (International)
    ₫ 4,810,000
  • Syphilis
    ₫ 40,000
  • T
  • TS (Bleeding time)
    ₫ 40,000
  • Tốc độ lắng máu (VS)
    ₫ 65,000
  • Tìm máu ẩn trong phân
    ₫ 90,000
  • Tự kháng thể kháng tế bào tiểu đảo tụy (ICA)
    ₫ 220,000
  • Thủy ngân (Ag) / Máu, Nước tiểu (International)
    ₫ 980,000
  • Tỉ lệ Microalbumin/Creatinin
    ₫ 65,000
  • Tỉ lệ Protein/Creatinin
    ₫ 75,000
  • Tinh trùng đồ
    ₫ 200,000
  • T3
    ₫ 115,000
  • T4
    ₫ 115,000
  • Tacrolimus Level
    ₫ 700,000
  • TB Antibody
    ₫ 100,000
  • Testosterone
    ₫ 130,000
  • Tetanus IgG (Uốn ván) (PP EIA) (International)
    ₫ 530,000
  • Thyroglobulin (Tuyến giáp)
    ₫ 150,000
  • Thyrotropin Receptor Antibodies (TRAK) (International)
    ₫ 1,250,000
  • Toxocara IgG (Giun đũa chó,mèo)
    ₫ 110,000
  • Toxoplasma gondii IgG
    ₫ 140,000
  • Toxoplasma gondii IgM
    ₫ 140,000
  • Transglutaminase Antibodies IgA (International)
    ₫ 540,000
  • Transglutaminase Antibodies IgA+IgG (International)
    ₫ 680,000
  • Transglutaminase Antibodies IgG (International)
    ₫ 590,000
  • Trichinella IgG (Giun xoắn)
    ₫ 110,000
  • Triglycerid
    ₫ 45,000
  • Triple Test
    ₫ 320,000
  • Troponine T hs
    ₫ 130,000
  • Tryptase (International)
    ₫ 860,000
  • TSH
    ₫ 90,000
  • TSH Receptor Antibody
    ₫ 440,000
  • Tularemia (PP Huyết thanh học) (International)
    ₫ 1,080,000
  • Tổng phân tích nước tiểu
    ₫ 50,000
  • U
  • Ureaplasma urealyticum (PP Huyết thanh học) (International)
    ₫ 370,000
  • Urea / Máu
    ₫ 45,000
  • Urea / Nước tiểu
    ₫ 35,000
  • V
  • Varicella Zoster IgG (Thủy đậu)
    ₫ 195,000
  • Varicella Zoster IgM (Thủy đậu)
    ₫ 195,000
  • Vitamin B1 (International)
    ₫ 950,000
  • Vitamin B12
    ₫ 150,000
  • Vitamin B6 (International)
    ₫ 950,000
  • Vitamin D
    ₫ 320,000
  • Vitamin E (International)
    ₫ 950,000
  • VLDL - Cholesterol
    ₫ 70,000
  • VZV DNA (Định tính) (PP Realtime PCR)
    ₫ 250,000
  • W
  • Whooping cough (Pertussis) (Ho gà) (PP Huyết thanh học) (International)
    ₫ 1,520,000
  • X
  • Xét nghiệm sàng lọc dị ứng thực phẩm (Lòng trắng trứng, sữa, cá, lúa mì, đậu phộng, đậu nành) (fx5)
    ₫ 300,000
  • Xét nghiệm sàng lọc dị ứng (Phadiatop)
    ₫ 220,000
  • Xét nghiệm sàng lọc dị ứng (dưới 2 tuổi) (Phadiatop infant)
    ₫ 220,000
  • Xét nghiệm sàng lọc dị ứng hải sản (Cá, tôm, vẹm xanh, cá ngừ, cá hồi) (fx2)
    ₫ 300,000
  • Y
  • Yo Antibodies / Máu, DNT (Confirmation) (International)
    ₫ 2,560,000
  • Yo Antibodies / Máu, DNT (Screening) (International)
    ₫ 370,000
  • Z
  • Zika IgG+IgM (International)
    ₫ 1,620,000
  • Đ
  • Định lượng Acid Amin / Máu, Nước tiểu (International)
    ₫ 4,200,000
  • Đồng (Cu)
    ₫ 90,000
  • Đồng (Cu) / Máu, Nước tiểu (International)
    ₫ 290,000
  • Độ thanh thải Creatinin
    ₫ 60,000
  • Đường huyết (đói)
    ₫ 40,000
  • Đường huyết (sau ăn)
    ₫ 40,000
  • Đường huyết (ngẫu nhiên)
    ₫ 40,000
  • Điện di Hemoglobin
    ₫ 270,000
  • Điện di Protein
    ₫ 180,000
  • Điện di Protein / Máu
    ₫ 150,000
  • Đàm: Nhuộm soi và cấy
    ₫ 200,000

Danh sách được cập nhật vào ngày xuất bản. Nó có thể được thay đổi theo thời gian tùy thuộc vào tình trạng thực tế tại thời điểm kiểm tra / kiểm tra sức khỏe.

Đội Ngũ Phòng Xét Nghiệm

Diag hiểu rằng, chìa khoá quan trọng quyết định đến sự thành công của chúng tôi đó chính là nhân tố con người. Đó là lý do tại sao Diag luôn tìm kiếm những tài năng có chung niềm đam mê chăm sóc sức khoẻ cho bệnh nhân với sự chuyên nghiệp và tinh thần liêm chính, sẵn sàng cùng Diag mang sứ mệnh bảo vệ sức khoẻ toàn diện và lan toả những giá trị tích cực về sức khoẻ đến với cộng đồng.

Đội Ngũ Phòng Xét Nghiệm
1900 1717